chrome red

chrome red

A painter mixes chrome red into a fresh batch of paint.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Chất màu đỏ crôm: "chrome red" một loại bột màu đỏ được sử dụng trong sơn, thành phần chính chì cromat cơ bản (basic lead chromate). Màu này thường sắc đỏ tươi hoặc đỏ cam, bền màu được dùng nhiều trong công nghiệp sơn mỹ thuật.

dụ sử dụng
  • (Người họa sĩ đã trộn màu đỏ crôm với màu trắng để tạo ra một màu hồng rực rỡ.)
  • (Màu đỏ crôm thường được sử dụng trong sơn ô tô vào giữa thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chrome red pigment": bột màu đỏ crôm, dùng để chỉ thành phần hóa học.

    • The chrome red pigment is highly stable under sunlight. (Bột màu đỏ crôm rất ổn định dưới ánh sáng mặt trời.)
  • "Chrome red paint": sơn màu đỏ crôm.

    • The old barn was painted with chrome red paint. (Cái chuồng được sơn bằng sơn màu đỏ crôm.)
Biến thể từ gần giống
  • Chrome yellow (danh từ): màu vàng crôm, một loại chất màu vàng tương tự.

    • Chrome yellow is often paired with chrome red in industrial coatings. (Màu vàng crôm thường được kết hợp với màu đỏ crôm trong các lớp phủ công nghiệp.)
  • Chrome green (danh từ): màu xanh crôm, hỗn hợp của chrome yellow xanh Prussian.

Từ đồng nghĩa
  • Red lead: màu đỏ chì (một loại chất màu đỏ khác, nhưng khác thành phần hóa học).
  • Cadmium red: màu đỏ cadmi (một loại chất màu đỏ tổng hợp khác, thường đắt hơn bền hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "chrome red". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sơn, có thể dùng: - Paint over: sơn phủ lên. - They painted over the chrome red with a matte finish. (Họ đã sơn phủ lên màu đỏ crôm bằng một lớp hoàn thiện mờ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "chrome red".

Từ gần giống